Xe nâng dầu 25 tấn Hyundai

  • Động cơ Cummins QSC
  • Hộp số tự động hoàn toàn
  • Cruise Control
  • Tốc độ nhanh hơn độ leo dốc lớn hơn
  • Camera phía sau
  • Cụm màn hình thân thiện và chống nước
  • Hiện thị tải trọng trên màn hình
NHẬN BÁO GIÁ

Xe nâng dầu 25 tấn Hyundai Hàn Quốc

Loại truyền động Diesel
Kiểu vận hành Ngồi lái
Tải trọng nâng định mức 25.000 kg (25 tấn)
Tâm tải 1.200 mm
Khoảng cách từ tâm trục dẫn động đến càng 1.112 mm
Chiều dài cơ sở 4.250 mm
Tự trọng xe 37.021 kg
Tải trọng trục trước / sau (có tải) 57.277 / 4.744 kg
Tải trọng trục trước / sau (không tải) 18.647 / 18.374 kg
Loại lốp Lốp hơi (Pneumatic)
Kích cỡ lốp trước 14.00-24-32PR
Kích cỡ lốp sau 14.00-24-32PR
Số bánh (trước × sau) 4 × 2
Vệt bánh trước 2.212 mm
Vệt bánh sau 2.140 mm
Góc nghiêng trụ nâng (trước/sau) 12° / 10°
Chiều cao trụ khi hạ 3.870 mm
Chiều cao nâng tự do 0 mm
Chiều cao nâng 4.030 mm
Chiều cao trụ khi nâng tối đa 5.837 mm
Chiều dài tổng thể 8.812 mm
Chiều dài tới mặt càng 6.362 mm
Chiều rộng tổng thể 3.070 mm
Kích thước càng (Dài × Rộng × Dày) 2.450 × 250 × 110 mm
Chiều rộng giá càng 2.950 mm
Lối đi tối thiểu cho pallet 1000 × 1200 (đặt ngang) 9.569 mm
Lối đi tối thiểu cho pallet 800 × 1200 (đặt dọc) 9.569 mm
Bán kính quay 5.807 mm
Tốc độ di chuyển (không tải) 31,3 km/h
Tốc độ nâng (có tải / không tải) 250 / 280 mm/s
Tốc độ hạ (có tải / không tải) 400 / 300 mm/s
Lực kéo lớn nhất 221.874 N
Khả năng leo dốc lớn nhất (có tải) 34,90%
Hệ thống phanh Phanh thủy lực (Hydraulic)
Tốc độ định mức 2.200 vòng/phút
Số xi lanh / Dung tích 6 xi lanh / 8.300 cm³
Mức tiêu hao nhiên liệu (chu trình VDI) 25 lít/giờ