Xe nâng Reach Truck Hyundai 15BRP-9

Xe nâng Reach Truck Hyundai cho giá đôi Double Deep.

Màn hình màu LCD:

  • Giao diện trực quan.
  • Dễ theo dõi tình trạng xe.
  • Hỗ trợ chẩn đoán lỗi nhanh.

Khoang lái:

  • Thiết kế đứng lái rộng rãi, dễ lên xuống.
  • Tay vịn và bệ đứng chống trượt.
  • Vô lăng trợ lực điện (EPS) nhẹ và chính xác.
  • Joystick điều khiển nâng, hạ và Reach tích hợp.
  • Tầm nhìn rộng giúp thao tác an toàn trong kho hẹp.
  • Bố trí nút điều khiển theo nguyên tắc công thái học (Ergonomic)
NHẬN BÁO GIÁ

Xe nâng Reach Truck Hyundai BRP-9

Thông số kỹ thuật 15BPR-9 18BPR-9 20BPR-9 23BPR-9
Nhà sản xuất Hyundai Hyundai Hyundai Hyundai
Model 15BPR-9 18BPR-9 20BPR-9 23BPR-9
Tải trọng nâng tối đa* 1.361 kg 1.588 kg 1.814 kg 2.041 kg
Tâm tải 610 mm 610 mm 610 mm 610 mm
Nguồn điện 36 V 36 V 36 V 36 V
Chiều cao nâng (h1) 5.335 mm 5.335 mm 5.335 mm 5.335 mm
Chiều cao nâng tự do (h2) 1.196 mm 1.196 mm 1.196 mm 1.196 mm
Kích thước càng (dày × rộng) 40 × 100 mm 40 × 100 mm 45 × 100 mm 45 × 100 mm
Chiều dài càng 1.050 mm 1.050 mm 1.050 mm 1.050 mm
Chiều cao khung nâng khi hạ (h3) 2.415 mm 2.415 mm 2.415 mm 2.415 mm
Chiều cao nâng tối đa (h4) 6.554 mm 6.554 mm 6.554 mm 6.554 mm
Chiều dài khoang ắc quy 457 mm 362 mm 413 mm 457 mm
Tốc độ di chuyển (không tải / có tải) 11,8 km/h 11,8 km/h 11,8 km/h 11,8 km/h
Tốc độ nâng khi có tải 0,32 m/s 0,31 m/s 0,29 m/s 0,27 m/s
Tốc độ nâng khi không tải 0,45 m/s 0,45 m/s 0,46 m/s 0,46 m/s
Tốc độ hạ khi có tải 0,50 m/s 0,50 m/s 0,50 m/s 0,50 m/s
Tốc độ hạ khi không tải 0,45 m/s 0,45 m/s 0,45 m/s 0,45 m/s
Chiều dài cơ sở 1.399–1.675 mm (tùy khoang ắc quy) 1.399–1.561 mm 1.450–1.605 mm 1.521–1.635 mm
Phanh làm việc Phanh điện từ Phanh điện từ Phanh điện từ Phanh điện từ
Phanh đỗ Tự động, nhả điện Tự động, nhả điện Tự động, nhả điện Tự động, nhả điện
Hệ thống lái Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện
Loại ắc quy Axit chì Axit chì Axit chì Axit chì
Dung lượng ắc quy tiêu chuẩn 1.085 Ah 775 Ah 930 Ah 1.085 Ah
Khối lượng ắc quy tiêu chuẩn 1.034 kg 725 kg 852 kg 1.034 kg
Công suất động cơ di chuyển (60 phút) 6,8 kW 6,8 kW 6,8 kW 6,8 kW
Công suất động cơ thủy lực (15%) 16 kW 16 kW 16 kW 16 kW