Xe nâng điện Reach Truck ngồi lái Hyundai Hàn Quốc

Xe nâng Reach Truck ngồi lái Hyundai Hàn Quốc

  • Tải trọng nâng 1,6 tấn – 2,5 tấn
  • Tâm tải 600mm
  • Chiều cao nâng 6m -12m
  • Chiều dài càng nâng 1200mm
  • Bán kính quay 1685mm – 1885mm
  • Ắc quy axit chì – Lithium (Option)
  • Hoạt động kho lạnh (Option)
NHẬN BÁO GIÁ

Xe nâng điện Reach Truck ngồi lái Hyundai Hàn Quốc

Hãng sản xuất Hyundai Hyundai Hyundai Hyundai
Model 14BRJ-9 16BRJ-9 20BRJ-9 25BRJ-9
Nguồn động lực Điện Điện Điện Điện
Kiểu vận hành Ngồi lái Ngồi lái Ngồi lái Ngồi lái
Tải trọng nâng (Q) 1.400 kg 1.600 kg 2.000 kg 2.500 kg
Tâm tải 600 mm 600 mm 600 mm 600 mm
Khoảng cách từ tâm trục bánh dẫn động đến mặt càng 314 mm 364 mm 340 mm 490 mm
Chiều dài cơ sở 1.410 mm 1.460 mm 1.520 mm 1.670 mm
Tự trọng (bao gồm ắc quy) 3.166 kg 3.259 kg 3.799 kg 4.025 kg
Tải trọng trục trước/sau (khi hạ càng) 1.896 / 1.270 kg 2.015 / 1.244 kg 2.247 / 1.552 kg 2.537 / 1.488 kg
Tải trọng trục trước/sau (khi vươn càng) 602 / 3.964 kg 610 / 4.249 kg 631 / 5.168 kg 688 / 5.837 kg
Tải trọng trục trước/sau (khi thu càng) 1.612 / 2.954 kg 1.756 / 3.103 kg 1.905 / 3.895 kg 2.372 / 4.152 kg
Góc nghiêng trụ nâng (trước/sau) 2° / 5° 2° / 5° 2° / 5° 2° / 5°
Chiều cao trụ hạ 2.348 mm 2.348 mm 2.386 mm 2.386 mm
Chiều cao nâng tự do 1.761 mm 1.761 mm 1.717 mm 1.717 mm
Chiều cao nâng 5.306 mm 5.306 mm 5.305 mm 5.305 mm
Chiều cao trụ khi nâng tối đa 5.812 mm 5.812 mm 5.974 mm 5.974 mm
Chiều rộng tổng thể 1.279 / 1.270 mm 1.279 / 1.270 mm 1.291 / 1.270 mm 1.349 / 1.270 mm
Kích thước càng nâng 40×100×1200 mm 40×100×1200 mm 45×100×1200 mm 45×122×1200 mm
Cấp giá càng ISO 2328 2A 2A 2B 2B
Chiều rộng giá càng 800 mm 800 mm 800 mm 800 mm
Chiều rộng ngoài của càng 732 mm 732 mm 732 mm 732 mm
Lối đi yêu cầu với pallet 1000×1200 2.749 mm 2.759 mm 2.834 mm 2.872 mm
Lối đi yêu cầu với pallet 800×1200 2.810 mm 2.812 mm 2.890 mm 2.900 mm
Bán kính quay 1.638 mm 1.685 mm 1.742 mm 1.885 mm
Tốc độ di chuyển 14 km/h 14 km/h 14 km/h 14 km/h
Tốc độ nâng (có tải/không tải) 370 / 580 mm/s 370 / 580 mm/s 300 / 470 mm/s 300 / 470 mm/s
Tốc độ hạ (có tải/không tải) 500 / 450 mm/s 500 / 450 mm/s 500 / 450 mm/s 500 / 450 mm/s
Lực kéo lớn nhất 580 / 610 kg 570 / 600 kg 710 / 750 kg 700 / 750 kg
Khả năng leo dốc 13 / 18 % 12 / 18 % 12 / 19 % 11 / 18 %
Phanh Phanh điện Phanh điện Phanh điện Phanh điện